TỔNG QUAN
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD650.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YN38CRD1

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

3760

Đường kính x Hành trình piston

mm

102 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

129/3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

365/1600~2400

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1 = 1,000; ip2 = 1,50

Tỷ số truyền chính

6,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

9.00-20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5910 x 2310 x 2790

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3800 x 2140 x 665 (5,41 m3)

Vệt bánh trước

mm

1785

Vệt bánh sau

mm

1688

Chiều dài cơ sở

mm

3300

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5305

Tải trọng

kg

6500

Trọng lượng toàn bộ

kg

12000

Số chỗ ngồi

Chỗ

3

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

41

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.67

Tốc độ tối đa

Km/h

80

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

150

Đường kính x Hành trình ty ben

 

160 x 620

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện